越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“quốc gia thành viên” (1)
quốc gia thành viên
英语
名member state
Tên lửa đang bay về phía không phận quốc gia thành viên.
The missile was flying towards the airspace of a member state.
相关词“quốc gia thành viên” (0)
未找到相关词。
短语“quốc gia thành viên” (3)
Tên lửa đang bay về phía không phận quốc gia thành viên.
The missile was flying towards the airspace of a member state.
Phát ngôn viên lên án việc Iran 'nhắm mục tiêu' vào quốc gia thành viên.
The spokesperson condemned Iran for 'targeting' the member state.
Áo là quốc gia thành viên EU duy trì quan điểm trung lập.
Austria is an EU member state that maintains a neutral stance.
